生活用發電機組

shēng huó yòng fā diàn jī zǔ sanh hoạt dụng phát điện ki tổ

Hán Việt: sanh hoạt dụng phát điện ki tổ · Pinyin: shēng huó yòng fā diàn jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (dụng) + (phát) + (điện) + (ki) + (tổ)