生活飲用水源地
sanh hoạt ẩm dụng thủy nguyên địa
Hán Việt: sanh hoạt ẩm dụng thủy nguyên địa · Pinyin: shēng huó yǐn yòng shuǐ yuán dì
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 飲 (ẩm) + 用 (dụng) + 水 (thủy) + 源 (nguyên) + 地 (địa)