生產管理委員會

sanh sản quản lí ủy viên hội

Hán Việt: sanh sản quản lí ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (quản) + (lí) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生產管理委員會 hēngchǎn guǎnlǐ wěiyuánhuì p.w. production administrative committee