生薑還是老的辣

sanh khương hoàn thị lão đích lạt

Hán Việt: sanh khương hoàn thị lão đích lạt

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (khương) + (hoàn) + (thị) + (lão) + (đích) + (lạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生姜還是老的辣 hēngjiāng háishi lǎo de là f.e. Old ginger is hotter than new. (lit./fig.)