用一個手柄操縱
dụng nhất cá thủ bính thao túng
Hán Việt: dụng nhất cá thủ bính thao túng · Pinyin: yòng yī gè shǒu bǐng cāo zòng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 手 (thủ) + 柄 (bính) + 操 (thao) + 縱 (túng)