用手工旋轉機器
dụng thủ công toàn chuyển ki khí
Hán Việt: dụng thủ công toàn chuyển ki khí · Pinyin: yòng shǒu gōng xuán zhuǎn jī qì
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 手 (thủ) + 工 (công) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 機 (ki) + 器 (khí)