用於發燒敷額頭

yòng yú fā shāo fū é tóu dụng vu phát thiêu phu ngạch đầu

Hán Việt: dụng vu phát thiêu phu ngạch đầu · Pinyin: yòng yú fā shāo fū é tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (vu) + (phát) + (thiêu) + (phu) + (ngạch) + (đầu)