用筆尖的劃線機

yòng bǐ jiān de huà xiàn jī dụng bút tiêm đích hoạch tuyến ki

Hán Việt: dụng bút tiêm đích hoạch tuyến ki · Pinyin: yòng bǐ jiān de huà xiàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (bút) + (tiêm) + (đích) + (hoạch) + (tuyến) + (ki)