甫刑

fǔ xíngphủ hình

Hán Việt: phủ hình · Pinyin: fǔ xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即《尚书.吕刑》。周穆王时有关刑罚的文告,由吕侯请命而颁,后因吕侯后代改封甫侯,故《吕刑》又称《甫刑》。 2.借指周代刑法。

Cấu tạo: 甫 (phủ) + 刑 (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即《尚书.吕刑》。周穆王时有关刑罚的文告,由吕侯请命而颁,后因吕侯后代改封甫侯,故《吕刑》又称《甫刑》。 2.借指周代刑法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑堂 · 刑天