由大陸吹向海洋
do đại lục xuy hướng hải dương
Hán Việt: do đại lục xuy hướng hải dương · Pinyin: yóu dà lù chuī xiàng hǎi yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 由 (do) + 大 (đại) + 陸 (lục) + 吹 (xuy) + 向 (hướng) + 海 (hải) + 洋 (dương)