甲狀腺功能亢進
giáp trạng tuyến công năng kháng tiến
Hán Việt: giáp trạng tuyến công năng kháng tiến · Pinyin: jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn
Tổng quan
cường giáp | chữ viết tắt của 甲亢
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 功 (công) + 能 (năng) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui cường giáp | chữ viết tắt của 甲亢
Eng
- CC-CEDICT hyperthyroidism|abbr. to 甲亢[jia3 kang4]
- Cihui hyperthyroidism; abbr. to 甲亢