申告

shēn gàothân cáo

Hán Việt: thân cáo · Pinyin: shēn gào

Tổng quan

Nói lại cho biết lần nữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.反复告诫。 2.向上级或有关部门控告。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

控告。如:「他到法院按鈴申告。」

Cấu tạo: 申 (thân) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiếu nại
  • Biên soạn 申告 hēngào v. <law> file a complaint; appeal to a court of law

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 控告。如:「他到法院按鈴申告。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复告诫。 2.向上级或有关部门控告。

Eng

  • JMdict report
  • JMdict return (e.g. tax)
  • JMdict statement
  • JMdict declaration
  • JMdict notification
  • Cihui 申告 hēngào v. <law> file a complaint; appeal to a court of law

ja

  • JMdict 申告(しんこく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別