Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 光 (quang) + 療 (liệu) + 法 (pháp)
- Hán Việt
- điện quang liệu pháp
- Cấu tạo
- 電 + 光 + 療 + 法 · điện + quang + liệu + pháp
nghĩa thành phần: điện + quang + liệu + pháp
Từ liên quan
Gần nghĩa
电光朝露 · 电光石火 · 電光石火 · 电光谱图 · 电光鼻镜 · 疗法失当 · 电光学 · 电光形