电光学 điện quang học Hán Việt: điện quang học Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtđiện quang họcCấu tạo電 + 光 + 學 · điện + quang + học nghĩa thành phần: điện + quang + học Từ liên quan Gần nghĩa光学地 · 光学的 · 电光朝露 · 电光石火 · 光学 · 光学仪器 · 光学玻璃 · 光学雷达