电光谱图

điện quang phổ đồ

Hán Việt: điện quang phổ đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 圖 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电光朝露 · 电光石火 · 電光石火 · 电光疗法 · 电光鼻镜 · 电光学 · 电光形 · 电光膀胱镜