電子音樂合成器

điện tử âm nhạc hợp thành khí

Hán Việt: điện tử âm nhạc hợp thành khí

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (âm) + (nhạc) + (hợp) + (thành) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電子音樂合成器 iànzǐ yīnyuè héchéngqì n. electronic music synthesizer M:¹tái