電子順磁共振譜學
điện tử thuận từ cộng chấn phổ học
Hán Việt: điện tử thuận từ cộng chấn phổ học · Pinyin: diàn zǐ shùn cí gòng zhèn pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 順 (thuận) + 磁 (từ) + 共 (cộng) + 振 (chấn) + 譜 (phổ) + 學 (học)