电报键

điện báo kiện

Hán Việt: điện báo kiện

Tổng quan

Manip điện báo

Cấu tạo: 電 (điện) + 報 (báo) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa điện báo

Từ liên quan

Gần nghĩa

电报局 · 电报机 · 电报法 · 电报的 · 电报 · 电报传真 · 电报挂号 · 电报文体