電氣設備有接地
điện khí thiết bị hữu tiếp địa
Hán Việt: điện khí thiết bị hữu tiếp địa · Pinyin: diàn qì shè bèi yǒu jiē dì
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 有 (hữu) + 接 (tiếp) + 地 (địa)
Hán Việt: điện khí thiết bị hữu tiếp địa · Pinyin: diàn qì shè bèi yǒu jiē dì
Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 有 (hữu) + 接 (tiếp) + 地 (địa)