电码儿 điện mã nhi Hán Việt: điện mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtđiện mã nhiTừ loạidanhCấu tạo電 + 碼 + 兒 · điện + mã + nhi nghĩa thành phần: điện + mã + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã điện báoBiên soạn 電碼兒 iànmǎr ►See diànmǎEngCihui 電碼兒 iànmǎr ►See diànmǎ Từ liên quan Gần nghĩa电码 · 電碼 · 电码本 · 电码簿 · 电码习听器