电码本

điện mã bổn

Hán Việt: điện mã bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 碼 (mã) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 電碼本 iànmǎběn n. code book M:¹běn

Eng

  • Cihui 電碼本 iànmǎběn n. code book M:¹běn
  • Tần suất từ 電碼本 iànmǎběn n. code book M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

电码 · 電碼 · 电码儿 · 电码簿 · 电码习听器