男人名

nam nhân danh

Hán Việt: nam nhân danh

Tổng quan

anh lính I,van (người lính Liên xô); người Liên xô

Cấu tạo: 男 (nam) + 人 (nhân) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính Nga

Từ liên quan

Gần nghĩa

男人们 · 男人婆 · 男人家 · 人名 · 男人 · 男人似的 · 男人敬称 · 男人的房间