男卫

nán wèinam vệ

Hán Việt: nam vệ · Pinyin: nán wèi

Tổng quan

nhà vệ sinh nam (viết tắt của 男衛生間

Cấu tạo: 男 (nam) + 衛 (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 男卫生间)

Eng

  • Cihui men's bathroom (abbr. for 男衛生間; 男卫生间)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫东 · 卫兵 · 卫冕 · 卫国 · 卫城 · 卫士 · 卫尉 · 卫戍