畫地爲獄,勢不入

huà dì wéi yù,shì bù rù

Pinyin: huà dì wéi yù,shì bù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (địa) + (vi) + (ngục) + + (thế) + (bất) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势:情势。在地上画个圆圈当作牢狱,人们议论着不敢进入。形容狱吏的凶残暴虐。