畎畒 quǎn mǔ Pinyin: quǎn mǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"畎亩"。 Cấu tạo: 畎 (quyến) + 畒Pinyinquǎn mǔCấu tạo畎 + 畒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"畎亩"。 Từ liên quan Gần nghĩa畎亩 · 畎夷 · 畎畝 · 畎垄 · 畎壑 · 畎壟 · 畎戎 · 畎浍