留德人員審核部

liú dé rén yuán shěn hé bù lưu đức nhân viên thẩm hạch bộ

Hán Việt: lưu đức nhân viên thẩm hạch bộ · Pinyin: liú dé rén yuán shěn hé bù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (đức) + (nhân) + (viên) + (thẩm) + (hạch) + (bộ)