留德人員審核部
lưu đức nhân viên thẩm hạch bộ
Hán Việt: lưu đức nhân viên thẩm hạch bộ · Pinyin: liú dé rén yuán shěn hé bù
Tổng quan
Cấu tạo: 留 (lưu) + 德 (đức) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 部 (bộ)
Hán Việt: lưu đức nhân viên thẩm hạch bộ · Pinyin: liú dé rén yuán shěn hé bù
Cấu tạo: 留 (lưu) + 德 (đức) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 部 (bộ)