畢年

tất niên

Hán Việt: tất niên

Tổng quan

Hết năm

Cấu tạo: 毕 (tất) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết năm

Từ liên quan

Gần nghĩa

年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年产 · 年代 · 年份 · 年会