番茄蒜味乾面包

fān qié suàn wèi gān miàn bāo phiên gia toán vị kiền diện bao

Hán Việt: phiên gia toán vị kiền diện bao · Pinyin: fān qié suàn wèi gān miàn bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (gia) + (toán) + (vị) + (kiền) + (diện) + (bao)