畫家用人體模特
họa gia dụng nhân thể mô đặc
Hán Việt: họa gia dụng nhân thể mô đặc · Pinyin: huà jiā yòng rén tǐ mó tè
Tổng quan
Cấu tạo: 畫 (họa) + 家 (gia) + 用 (dụng) + 人 (nhân) + 體 (thể) + 模 (mô) + 特 (đặc)
Hán Việt: họa gia dụng nhân thể mô đặc · Pinyin: huà jiā yòng rén tǐ mó tè
Cấu tạo: 畫 (họa) + 家 (gia) + 用 (dụng) + 人 (nhân) + 體 (thể) + 模 (mô) + 特 (đặc)