異頻雷達收發機

yì pín léi dá shōu fā jī dị tần lôi đạt thu phát ki

Hán Việt: dị tần lôi đạt thu phát ki · Pinyin: yì pín léi dá shōu fā jī

Tổng quan

máy đáp ứng | thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Cấu tạo: (dị) + (tần) + (lôi) + (đạt) + (thu) + (phát) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đáp ứng | thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Eng

  • CC-CEDICT transponder|electronic device that responds to a radio code
  • Cihui transponder; electronic device that responds to a radio code