當爲秋霜,無爲檻羊
Pinyin: dāng wéi qiū shuāng,wú wéi jiàn yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 當 (đương) + 爲 (vi) + 秋 (thu) + 霜 (sương) + , + 無 (vô) + 爲 (vi) + 檻 (hạm) + 羊 (dương)
Pinyin: dāng wéi qiū shuāng,wú wéi jiàn yáng
Cấu tạo: 當 (đương) + 爲 (vi) + 秋 (thu) + 霜 (sương) + , + 無 (vô) + 爲 (vi) + 檻 (hạm) + 羊 (dương)