當面是人背後是鬼

dāng miàn shì rén bèi hòu shì guǐ đương diện thị nhân bối hậu thị quỷ

Hán Việt: đương diện thị nhân bối hậu thị quỷ · Pinyin: dāng miàn shì rén bèi hòu shì guǐ

Tổng quan

hai mặt: hai mang/gian trá/lá mặt lá trái/ăn ở hai lòng/trước mặt là người, sau lưng là quỷ/trong ngoài bất nhất/ban ngày quan lớn như thần, ban đêm quan lớn tần mần như ma

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (thị) + (nhân) + (bối) + (hậu) + (thị) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai mặt: hai mang/gian trá/lá mặt lá trái/ăn ở hai lòng/trước mặt là người, sau lưng là quỷ/trong ngoài bất nhất/ban ngày quan lớn như thần, ban đêm quan lớn tần mần như ma
  • Cihui hai mặt; hai mang; gian trá; lá mặt lá trái; ăn ở hai lòng; trước mặt là người, sau lưng là quỷ; trong ngoài bất nhất; ban ngày quan lớn như thần, ban đêm quan lớn tần mần như ma。兩面派。