疑似之跡,不可不察
Pinyin: yí sì zhī jì,bù kě bù chá
Tổng quan
Cấu tạo: 疑 (nghi) + 似 (tự) + 之 (chi) + 跡 (tích) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 不 (bất) + 察 (sát)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疑似:既象又不象。不分明而想像的迹象,不能不仔细考察。指不被事物相似的表面现象所迷惑。
Pinyin: yí sì zhī jì,bù kě bù chá
Cấu tạo: 疑 (nghi) + 似 (tự) + 之 (chi) + 跡 (tích) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 不 (bất) + 察 (sát)