疮口
sang khẩu
Hán Việt: sang khẩu · Pinyin: chuāng kǒu
Tổng quan
miệng vết thương; vết thương
疮的破口:~化脓。
瘡潰爛後的破口。如:「瘡口已經癒合。」
Nghĩa
Việt
- Cihui vết loét hở
- Tần suất từ vết thương
- Biên soạn 瘡口 chuāngkǒu n. the open part of a sore
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瘡潰爛後的破口。如:「瘡口已經癒合。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疮的破口:~化脓。
Eng
- Cihui wound; open sore
- Tần suất từ 瘡口 chuāngkǒu n. the open part of a sore