病蟲害綠色防控
bệnh trùng hại lục sắc phòng khống
Hán Việt: bệnh trùng hại lục sắc phòng khống · Pinyin: bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng
Tổng quan
phòng chống dịch hại xanh | phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 蟲 (trùng) + 害 (hại) + 綠 (lục) + 色 (sắc) + 防 (phòng) + 控 (khống)
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng chống dịch hại xanh | phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường
Eng
- CC-CEDICT green pest prevention and control; environmentally friendly methods of pest control and prevention
- Cihui green pest prevention and control; environmentally friendly methods of pest control and prevention