痍毀

yí huǐdi hủy

Hán Việt: di hủy · Pinyin: yí huǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.创伤﹐破坏。

Cấu tạo: 痍 (di) + 毀 (hủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毀傷 · 毀呰 · 毀壞 · 毀害 · 毀棄 · 毀滅 · 毀裂 · 毀謗