痘疮

dòu chuāngđậu sang

Hán Việt: đậu sang · Pinyin: dòu chuāng

Tổng quan

bệnh đậu mùa

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種傳染性極強且危險的疾病,天花的古稱。參見「天花」條。

Cấu tạo: 痘 (đậu) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh đậu mùa
  • VietPhrases bệnh đậu mùa
  • Tần suất từ nốt đậu mùa; bệnh đậu mùa
  • Biên soạn smallpox

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳染性極強且危險的疾病,天花的古稱。參見「天花」條。

Eng

  • JMdict smallpox
  • JMdict variola
  • Cihui 痘瘡 òuchuāng n. <med.> smallpox
  • Tần suất từ n. <med.> smallpox

Đức

  • Handedict Pockengeschwüre (S, Med)

ja

  • JMdict 痘瘡(とうそう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痘疮的 · 疮口 · 疮疡 · 疮疤 · 疮痂 · 疮痍 · 疮痏 · 疮痕