痛苦难忍的

thống khổ nan nhẫn đích

Hán Việt: thống khổ nan nhẫn đích

Tổng quan

làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ

Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 難 (nan) + 忍 (nhẫn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây đau đớn

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛苦的后果 · 痛苦的经验 · 痛苦的表情 · 痛苦地死去 · 痛苦的经历 · 痛苦的考验 · 痛苦万状 · 痛苦挣扎