痛苦的经历

thống khổ đích kinh lịch

Hán Việt: thống khổ đích kinh lịch

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛苦的后果 · 痛苦的经验 · 痛苦的表情 · 痛苦难忍的 · 经历风雨 · 痛苦地死去 · 痛苦的考验 · 经历过战争