痞块

pǐ kuàibĩ khối

Hán Việt: bĩ khối · Pinyin: pǐ kuài

Tổng quan

khối u

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腹腔内可以摸得到的硬块。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中醫上指腹腔中因脾臟腫大或其他疾病而產生的硬塊。也稱為「痞積」。

Cấu tạo: 痞 (bĩ) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báng: khối u
  • Tần suất từ khối u
  • Biên soạn lump in the abdomen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.腹腔内可以摸得到的硬块。

Eng

  • Cihui 痞塊 ǐkuài n. <Ch. med.> lump in the abdomen
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> lump in the abdomen

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结