痨疮

lao sang

Hán Việt: lao sang

Tổng quan

Cấu tạo: 癆 (lao) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áp xe lạnh
  • Biên soạn cold abscess

Eng

  • Cihui 癆瘡 áochuāng n. <med.> cold abscess

Từ liên quan

Gần nghĩa

疮口 · 疮疡 · 疮疤 · 疮痂 · 疮痍 · 疮痏 · 疮痕 · 痨病