痲臉 ma kiểm Hán Việt: ma kiểm Tổng quan Hán Việt: 痲 LIỂM, LIỄM mặt rỗ Cấu tạo: 痲 (ma) + 脸 (kiểm)Hán Việtma kiểmCấu tạo痲 + 脸 · ma + kiểm nghĩa thành phần: ma + kiểm Nghĩa ViệtCihui mặt rỗ。有痲子的臉。 Từ liên quan Gần nghĩa痲子 · 痲木 · 痲疹 · 痲痹 · 痲瘋 · 脸上 · 脸书 · 脸儿