痲木
ma mộc
Hán Việt: ma mộc · Pinyin: má mù
Tổng quan
Hán Việt: 痲 MỘC tê; sự tê; tê tê
1.麻木。
失去感覺。如:「坐了一上午,腳都痲木了。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 兩腿有點痲木。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失去感覺。如:「坐了一上午,腳都痲木了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.麻木。
Hán Việt: ma mộc · Pinyin: má mù
Hán Việt: 痲 MỘC tê; sự tê; tê tê
1.麻木。
失去感覺。如:「坐了一上午,腳都痲木了。」