瘋傳

fēng chuánphong truyện

Hán Việt: phong truyện · Pinyin: fēng chuán

Tổng quan

lan truyền như cháy rừng; trở nên viral

Cấu tạo: 瘋 (phong) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lan truyền nhanh

Eng

  • Cihui to spread like wildfire; to go viral

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 傳世 · 傳習 · 傳產 · 傳人 · 傳代 · 傳令 · 传位