瘗玉

yì yùế ngọc

Hán Việt: ế ngọc · Pinyin: yì yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代祭山礼仪。治礼毕埋玉于坑。 2.见"瘗玉埋香"。

Cấu tạo: 瘞 (ế) + 玉 (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭山礼仪。治礼毕埋玉于坑。 2.见"瘗玉埋香"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰