瘟𬏥

Tổng quan

瘟𬏥 ÓN ÍN Mệt mỏi. Rũ rượi. Bải hoải. 𬏧𦙣皮𪮒跒瘟𬏥 Chếp mốc pè, khen kha ón ín (Đ.L.) Bụng đau đầy lên, tay chân bải hoải

Cấu tạo: 瘟 (ôn) + 𬏥

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘟疫 · 瘟疹 · 瘟病 · 瘟神 · 瘟疫的 · 瘟君 · 瘟毒 · 瘟气