瘤癭 liú yǐng·lựu anh Hán Việt: lựu anh · Pinyin: liú yǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.血气滞留﹑组织增生所形成的囊状的瘤子。 2.树木外皮隆起的块状物。 Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 癭 (anh)Pinyinliú yǐngHán Việtlựu anhCấu tạo瘤 + 癭 · lựu + anh nghĩa thành phần: lựu + anh Từ liên quan Gần nghĩa瘤子 · 瘤牛 · 瘤胃 · 瘤鴨 · 瘤状的 · 瘤头棍棒 · 瘤結 · 瘤结