瘦地

shòu dìsấu địa

Hán Việt: sấu địa · Pinyin: shòu dì

Tổng quan

Cách viết khác : meagrely như meagerly

Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất cằn
  • Tần suất từ Cách viết khác : meagrely như meagerly

Đức

  • Handedict dürftiger Boden

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产