瘦容

shòu róngsấu dung

Hán Việt: sấu dung · Pinyin: shòu róng

Tổng quan

Dáng mặt gầy guộc — Dáng mặt buồn rầu phờ phạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清瘦的容貌。

Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 容 (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清瘦的容貌。

other

  • Nguồn khác Dáng mặt buồn rầu phờ phạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器